co quắp

  1. Curled up
    • nằm co quắp lạnh
      to be curled up because of the cold
    • chân tay người chết co quắp
      the dead person's limbs were all curled up

Khám phá thêm

Các từ liên quan

co quắp
Đứa bé nằm co quắp trong chăn vì trời lạnh.